on tap

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sẵn để sử dụng ngay lập tức: "on tap" mô tả một thứ đó (như nhân lực, tiện nghi, hoặc ý tưởng) luôn sẵn sàng khi cần đến, không cần chuẩn bị thêm.
    • Được phục vụ trực tiếp từ vòi (đồ uống): "on tap" dùng để chỉ bia, rượu, hoặc đồ uống được rót trực tiếp từ thùng hoặc vòi, thay vì đóng chai hoặc lon.
dụ sử dụng
  • sẵn để sử dụng:

    • Extra personnel are on tap for the event. (Nhân lực bổ sung sẵn cho sự kiện.)
    • There are numerous projects on tap for next quarter. ( rất nhiều dự án đang chờ sẵn cho quý tới.)
  • Được phục vụ từ vòi:

    • We have ale on tap at the bar. (Chúng tôi bia ale được phục vụ từ vòi tại quán bar.)
    • Hot and cold running water on tap is essential for a modern kitchen. (Nước nóng lạnh chảy từ vòi điều thiết yếu cho một căn bếp hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have something on tap": sẵn thứ đó để dùng bất cứ lúc nào.
    • He always has a good joke on tap. (Anh ấy luôn sẵn một câu chuyện cười hay.)
  • "on tap" trong ngữ cảnh ẩn dụ: chỉ sự sẵn có của kiến thức, kỹ năng, hoặc nguồn lực.
    • With her experience, she has solutions on tap for any problem. (Với kinh nghiệm của mình, ấy luôn sẵn giải pháp cho mọi vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Tap (Danh từ/Động từ): vòi nước; chạm nhẹ; khai thác.
    • Turn off the tap to save water. (Hãy khóa vòi nước để tiết kiệm nước.)
  • Tap beer (Danh từ): bia tươi (bia được phục vụ từ vòi).
    • This pub is famous for its tap beer. (Quán rượu này nổi tiếng với bia tươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Available: sẵn.
    • Resources are available for immediate use. (Nguồn lực sẵn để sử dụng ngay lập tức.)
  • Ready: sẵn sàng.
    • The team is ready to deploy. (Đội ngũ đã sẵn sàng triển khai.)
  • On hand: trong tầm tay, sẵn.
    • We have extra supplies on hand. (Chúng tôi vật bổ sung trong tầm tay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tap into: khai thác, tận dụng (một nguồn lực).
    • The company plans to tap into new markets. (Công ty dự định khai thác các thị trường mới.)
  • Tap out: kiệt sức, hết tài nguyên.
    • After three hours of work, he tapped out. (Sau ba giờ làm việc, anh ấy đã kiệt sức.)
Thành ngữ liên quan
  • On tap (thành ngữ): sẵn sàng, sẵn (thường dùng trong văn nói).
    • I have a few ideas on tap if you need them. (Tôi vài ý tưởng sẵn sàng nếu bạn cần.)